Oversættelse af "pull test" til vietnamesisk sprog:
Ordbog Dansk-Vietnamesisk
Eksempler (Eksterne kilder, ikke gennemgået)
| Bloody pull hurtigere! Og træk! | Kéo nhanh lên đi! |
| Test | Thử |
| Test | Đặt lại |
| Test | Thử |
| Test | Thử ra |
| Test... | Thử... |
| Kana test | Kiểm tra Kana |
| Test tema | Thêm sắc thái |
| Test datamotorName | Name |
| Kør test... | Chạy thử ra... |
| Test printer... | Thử máy in... |
| Test ham. | Kiểm tra anh ta đi |
| Nogle test. | Một vài xét nghiệm. |
| Hvilken test? | Kiểm tra gì cơ? |
| Og, sidst, test og test det igen. | Và cuối cùng, hãy thử nghiệm nó nhiều lần. |
| Test for KnotifyName | Name |
| Kopete test protokolName | Giao thức thử KopeteName |
| Test af enumsComment | Comment |
| Test af filtre | Danh sách các bộ lọc |
| Test af nødlukning. | Thiết bị tắt khẩn cấp. |
| Computer, genoptag test. | Máy tính ! Tiếp tục kiểm tra. |
| Test mig bare. | Luôn tiện đây ông có thể thử tôi. |
| Test den her. | kiê m tra ca i na y na y, tên khô n. |
| Test den her! | Kiê m tra ca i na y na y, thă ng khô n! |
| En enkel test. | Mô t cuô c thư nghiê m đơn gia n. |
| Test ydelsen af GTK | Kiểm tra hiệu suất làm việc của GTK |
| Test af regulære udtryk | Thử trước các biểu thức chính quy |
| Slå test tilstand til | Bật chế độ thử ra |
| Kate KJS Test 1Comment | Comment |
| Test til KJS wrapperenName | Name |
| Mikrofon test 1. 2. | Thử mic |
| Det er en test. | Kiê m tra thôi, Sammy. |
| Dette er en test. | Đây la mô t cuô c thi ta i! |
| Test dine evner mod tyngdekraften | Kiểm tra kĩ năng của bạn chống lại lực hấp dẫn |
| Test plugin til KRDC udviklingName | Phần bổ sung minh hoạ để dạy phát triển KopeteName |
Relaterede søgninger: Push Pull Krone - Test Af Software - Den Første Test - Test Af Hjemmeside - Er En Test - Juridiske Vilkår Meddelelse Om Databeskyttelse Test Af Hjemmeside Hjælp - Kvalitetssikring Og Test - Den Ultimative Test - Kraftfuld Sub Woofer Bass Test - Den Sidste Test -