Oversættelse af "data throughput" til vietnamesisk sprog:
Ordbog Dansk-Vietnamesisk
Eksempler (Eksterne kilder, ikke gennemgået)
| Data | Dữ liệu |
| Data! | Data. |
| Data? | Data? |
| Data. | Data? |
| Data! | Data ! |
| Data. | Data ! |
| Data! | Data! |
| Data... | Data. |
| Data... | Không. |
| Data! | Data ! |
| Data? | Data ? |
| (binære data) | (dữ liệu nhị phân) |
| rå data | dữ liệu thô |
| Program data | Dữ liệu ứng dụng |
| Skreven data | Dữ liệu ghi |
| Gem data | Lưu dữ liệu |
| Kontrollerer data | Lưu vào |
| Importér data... | Nhập Dữ liệu... |
| Redigér data... | Sửa dữ liệu... |
| Importér data | Nhập Dữ liệu |
| Rå data. | Những thông tin thuần sơ cấp. |
| Gamle data. | Dữ liệu cũ. |
| Send data. | Truyền dữ liệu ! |
| Nye data. | Thuyền trưởng ! |
| Nej, Data. | Không, Data, không phải vậy. |
| Værsgo, Data. | Làm đi, Data ! |
| Data, gå. | Đi đi, Data ! |
| Data, stop! | Thiếu tá Data, dừng tay lại! |
| Tak, Data. | Cảm ơn nhé, Data. |
| Verificerbare data. | Um... được rồi. |
| Data utilgængelig. | Aah! Dư liê u không thê tiê t lô ! |
| Ja, Data. | Thuyền trưởng, |
| Overfør data. | Gư i thông sô cho ho |
| Ingen data tilladt | Không cho phép dữ liệu nào |
| Data kan tilføjesName | Phụ thêm và PhátName |
Relaterede søgninger: Tabel Form Se Data På Tabel Form Se Data - Se Data På Tabel Form Se Data På Tabel Form - Område Se Data På Tabel Form Se Data På Tabel - Kanal Kategori Område Se Data På Tabel Form Se Data - Data Ved Hjælp Af Data - Data Tekniske Data - Er De Data Og Funktioner - Historiske Vejr Data - Sikkerhedskopiere Dine Data - Alle Dine Data -