Oversættelse af "Spring ud" til vietnamesisk sprog:
Ordbog Dansk-Vietnamesisk
Eksempler (Eksterne kilder, ikke gennemgået)
| Spring ud! | Tôi đi đây! Max! |
| Reynolds, spring ud! | Reynolds, nhảy đi! |
| Spring ud fra vippen! | Oh, yeah! Cứ thế đi! |
| Spring ud ad heteroskabet! | Sẵn sàng để lột bỏ vẻ ngoài Gat đi. |
| Spring, spring, spring! | Nhảy, nhảy! |
| Bare spring ud fra balkonen. | Cái gì? Dừng cô ấy lại! Dừng cô ấy lại! |
| Spring! | Nhảy, nhảy thôi! |
| Spring! | Đèn xanh! Nhảy! |
| Spring. | Nhảy, nhảy. |
| Spring. | Nhảy đi. |
| Spring! | Mau, nhảy đi! |
| Spring. | Nhảy! |
| Spring! | Phóng đi! |
| Spring! | Nhảy đi! |
| Spring! | 4... 3... 2... Nhảy. |
| Spring! | Tốt rồi, nhảy khỏi thuyền thôi! |
| Spring! | Nhảy! |
| Spring! | Nhảy. |
| Spring. | Nhảy mau! |
| Spring! | Nhanh nữa, Tim! |
| Spring! | Dana, nhảy đi! |
| Spring! | Nhảy đi! |
| Spring! | Nhảy! |
| Spring! | Đa đi! |
| spring ud i det ubehagelige ved arbejdet | là len lỏi vào trong những vấn đề nan giải của công việc đó. |
| Spring ud! I er syge i låget! | Nhảy ra cửa sổ tôi muốn nói, các người như anh đều bệnh họan |
| Spring tilbage | Va đập |
| Spring SunrayName | Name |
| Spring over | Bỏ qua |
| Klar? Spring! | Chuẩn bị! |
| Spring, Susan. | Nhảy đi, chúng tôi sẽ đón cô! |
| Spring, Luke! | Được rồi, đánh nó đi! Chúng ta đang đến gần bộ phận bảo vệ. |
| Spring, Ralph. | Nhảy đi, Ralph. Nhảy. |
| Nu... spring! | Nào, ráng đong đưa đi! |
| Stacey, spring! | Nhảy! |
Relaterede søgninger: Den Frie Encyklopædi Spring Til Navigation Spring Til Søgning - Spring Til Navigation Spring - Spring Navigering Over - Spring Navigering Over Om Debian Få - Spring Til Indhold - Den Frie Encyklopædi Spring - Til Multipel Sklerose Croatian Spring Til Indhold - Spring Menu Over - Spring Menu Over Og Gå Til Indholdvend Tilbage - Udgivet Spring Navigering Over Om Debian Få -