Oversættelse af "eksternt styresignal" til Vietnamesisk sprog:


  Ordbog Dansk-Vietnamesisk

Ads

  Eksempler (Eksterne kilder, ikke revideret)

Eksternt login
Đăng nhập từ xa
Eksternt program
Ứng dụng ở xa
Eksternt objekt
Đối tượng ở xa
Eksternt system
Hệ thống ở xa
Kald eksternt program
Gọi trình bên ngoài
Brug eksternt stilark
Dùng tờ kiểu ở ngoài
Brug eksternt forhåndsvisningsprogram
Dùng chương trình xem thử bên ngoài
Eksternt program til SystemindstillingerName
Trình đầu cuốiGenericName
Network Et eksternt DAT drevStencils
Mạng Ổ DAT ở ngoàiStencils
Videreled beskeder gennem et eksternt program eller scriptName
Name
En ny feed blev tilføjet eksternt til AkregatorName
Name
Åbn som faneblad i eksisterende Konqueror når en URL kaldes eksternt
Mở như trang trong Konqueror đang chạy khi địa chỉ Mạng được gọi bên ngoài
Vælg dette for at tillade forbindelser uden invitation. Dette er nyttigt hvis du ønsker at få adgang til din desktop eksternt.
Tùy chọn này cho phép kết nối mà không cần giấy mời. Có ích nếu bạn muốn truy cập tới màn hình của mình từ xa.
Placeringen hvor databasefilen lagres på dit system. Der findes en fælles databasefil til alle hovedalbummer. Skriveadgang kræves for at kunne redigere billeders egenskaber. Bemærk Et eksternt filsystem som f. eks. NFS kan ikke bruges her.
Ở đây bạn có thể đặt đường dẫn chính đến thư viện tập ảnh digiKam trên máy tính của bạn. Đường dẫn này cần thiết quyền ghi đừng đặt một đường dẫn ở xa, v. d. trên hệ thống tập tin được lắp NFS.

 

Relaterede søgninger: Til Et Eksternt Drev - Se Eksternt Link - Fra Eksternt Drev - På Et Eksternt Drev - Forskning Og Eksternt - Eksternt På Din - Som Et Eksternt Drev - Bør Du Sikkerhedskopiere Alle Krypterede Filer Til Et Eksternt Drev -